Ports in Vietnam
Every port in Vietnam, and the maritime companies that serve it.
Ports131
| Port | Country | Code | Companies nearby |
|---|---|---|---|
| Thanh Ho Chi MinhSaigon | VNSGN | 80 | |
| Hai PhongHải Phòng | VNHPH | 49 | |
| Vung TauBà Rịa - Vũng Tàu | VNVUT | 9 | |
| Da NangTourane | VNDAD | 5 | |
| Nha TrangKhánh Hòa | VNNHA | 2 | |
| Qui NhonQuy Nhon | VNUIH | 2 | |
| Hiep Phuoc PortHồ Chí Minh | VNSPC | 86 | |
| Long An International PortLong An | VNLAP | 86 | |
| Nhon TrachÐồng Nai | VNNHT | 86 | |
| Go Dau A TerminalÐồng Nai | VNGDA | 85 | |
| Go Dau B TerminalÐồng Nai | VNGDB | 85 | |
| Long ThanhÐồng Nai | VNLTH | 85 | |
| Phuóc LongÐồng Nai | VNPHG | 85 | |
| Phuoc Long ICDÐồng Nai | VNIPH | 85 | |
| Saigon ITV/Phu MyBà Rịa - Vũng Tàu | VNSIT | 85 | |
| Bông SenÐồng Nai | VNBSE | 82 | |
| Ho Chi Minh, VICT | VNVIC | 81 | |
| Tan Cang Hiep Phuoc PortHồ Chí Minh | VNHPP | 81 | |
| Cat LaiHồ Chí Minh | VNCLI | 80 | |
| Phu My | VNPHU | 80 |